Astana
Kazakhstan
Astana Resultados mais recentes
Astana Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Astana ghi bàn cứ mỗi 64 phút trong Giải Ngoại Hạng
Astana ghi trung bình 1.42 bàn mỗi trận
Astana là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải Ngoại Hạng
Astana không ghi được bàn trong 34% tại Giải Ngoại Hạng
Bàn thua
Astana để thủng lưới cứ mỗi 83 phút tại Giải Ngoại Hạng
Astana để thủng lưới trung bình 1.08 bàn mỗi trận
Astana đạt được 25% trận giữ sạch lưới tại Giải Ngoại Hạng
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Astana đã tham gia trong Giải Ngoại Hạng
Astana tổng số bàn thắng mỗi trận 2.50 trong mỗi trận tại Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 50% đối với Astana tại Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 75% đối với Astana tại Giải Ngoại Hạng
CDG thống kê
Astana đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 50% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Astana ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 9% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Astana ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 34% trận đấu của đội này tại Giải Ngoại Hạng
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Astana ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 17% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Astana chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 17% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Astana chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 17% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Astana ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 17% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Astana chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 17% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Astana chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 17% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Kèo Chấp Thống Kê
Astana ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 92% trong Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Astana ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Astana ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Ngoại Hạng
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Astana thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Astana có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Astana thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Astana có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Astana thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Astana có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Phạt Góc Thống Kê
Astana thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Astana có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Astana thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Astana có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Astana thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Astana có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Astana Bàn
| # | Hình thức Group A | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 3:1 | 2 | 7 | |
| 2 | 3 | 1 | 2 | 0 | 4:3 | 1 | 5 | |
| 3 | 3 | 0 | 2 | 1 | 3:4 | -1 | 2 | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | 3:5 | -2 | 1 |
| # | Hình thức Group B | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 3:0 | 3 | 6 | |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:2 | -1 | 3 | |
| 3 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:2 | -2 | 0 |
| # | Hình thức Group C | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 5:1 | 4 | 6 | |
| 2 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:3 | -1 | 1 | |
| 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:4 | -3 | 1 |
| # | Hình thức Group D | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 5:2 | 3 | 6 | |
| 2 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | -1 | 1 | |
| 3 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:4 | -2 | 1 |
| # | Hình thức Group E | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 4:0 | 4 | 6 | |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:2 | -1 | 3 | |
| 3 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:3 | -3 | 0 |
| # | Hình thức Group F | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:0 | 3 | 3 | |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 5:5 | 0 | 3 | |
| 3 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 0 | 1 | |
| 4 | 2 | 0 | 1 | 1 | 3:6 | -3 | 1 |
- Playoffs
Astana Biệt đội
No data for selected season